Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 2: 7X04A09PSG

MUA HÀNG TỪ XA - GỌI

Mua điện thoại giao tận nơi
Hỗ trợ đặt hàng
(04) 3537 9388

Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 2: 7X04A09PSG

7X04A09PSG
132,850,000

Trạng thái: Đặt hàng

36 tháng Lenovo

Mô tả sơ bộ sản phẩm

Máy chủ Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 2 7X04A09PSG dùng cpu Intel Xeon Gold 5217 8C 115W 3.0GHz Processor w/o FAN support cấu hình phù hợp dành cho các thị trường Relationship models ASEAN

Khuyễn mãi khi mua hàng

Cấu hình ThinkSystem SR550 Xeon Gen 2:

Máy chủ Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 2 mã hiệu 7X04A09PSG có cấu hình như sau:

Mã sản phẩm (Model number)

Vi xử lý trung tâm

(Intel Xeon processor*)

Tối đa 02 bộ
(2 max)

Bộ nhớ RAM

(Memory RDIMM)

Tối đa 12 khe cắm
(12 max)

Raid điều khiển

(Storage controller)

Khe cắm ổ cứng

(Drive bays)

Mặc định/tối đa

(std /max)

Nguồn cấp

(Power supply)

Tối đa 02 bộ
(2 max)

7X04A09PSG

1x 5217 8C 115W 3.0GHz

1x 8GB 2933MHz

1x RAID 530-8i

8 / 8 HS LFF

1x 750W Platinum

Giới thiệu về server ThinkSystem SR550 Gen 2

Hiệu suất và chi phí đầu tư

ThinkSystem SR550 đạt hiệu năng cao, thiết kế dạng tủ rack 2U. Các thành phần thiết yếu được thiết kế để nâng cao hiệu quả hoạt động cho phép SR550 đáp ứng mọi nhu cầu khối lượng công việc của bạn và chi phí rất phù hợp với các doanh nghiệp.

Hỗ trợ tối ưu hóa cho công việc

Với các CPU Intel® và Xeon® cùng với các support các phiên bản CPU Gen 1 và Gen 2 tăng hiêu suất lên dến 36% so với các dòng trước đó. Hỗ trợ bộ nhớ TruDDR4 2933 MHz nhanh hơn tăng tốc tối đa cho các công việc Deep Learning và AI. Tăng đến 6% hiệu suất trên mỗi lõi và giảm thiểu bảo mật phần cứng giúp làm nổi bật các khả năng nâng cao có trong công nghệ bộ xử lý thế hệ tiếp theo của Intel.

Quản lý công nghệ thông tin hiệu quả

Với Lenovo XClarity Controller là công cụ quản lý nhúng trong tất cả các máy chủ ThinkSystem được thiết kế để chuẩn hóa, đơn giản hóa và tự động hóa các tác vụ quản lý máy chủ nền tảng. Lenovo XClarity Administrator là một ứng dụng ảo hóa quản lý tập trung các máy chủ, lưu trữ và kết nối mạng ThinkSystem, có thể giảm thời gian cung cấp tới 95% so với thao tác thủ công. Chạy XClarity Integrator giúp bạn hợp lý hóa việc quản lý CNTT, cung cấp tốc độ và chứa chi phí bằng cách tích hợp liền mạch XClarity vào môi trường CNTT hiện có.

Quy định về bảo hành sản phẩm

Dòng sản phẩm máy chủ (server) ThinkSystem SR550 được bảo hành tùy theo nhu cầu khách hàng. Cụ thể theo từng model sản phẩm quy định như sau:

  • Đối với các dòng máy kiểu dáng model dạng: 7X04CTO1WW được bảo hành chính hãng 3 năm (36 tháng)
  • Đối với các dòng máy kiểu dáng model dạng: 7X03CTO1WW được bảo hành chính hãng 1 năm (12 tháng)

Một số hình ảnh chi tiết về server ThinkSystem SR550 Gen 2

Một số hình ảnh chi tiết về dòng sản phẩm máy chủ (server) ThinkSystem SR550 với dòng sản phẩm model này như sau: 

Chi tiết cổng kết nối mặt trước của model

ThinkSystem-SR550-12HS-LFF
  • Chi tiết các cổng kết nối mặt trước của ThinkSystem SR550 Gen 2 kết nối 8 ổ cứng 3.5 inch dạng SAS/SATA: dùng cho các chuẩn HS LFF kết nối ổ cứng loại 3,5 inch (các model loại này gồm: 7X04A09USG, 7X04A0A8SG, 7X04A09QSG, 7X04A09KSG,7X04A098SG, 7X04A094SG, 7X04A09CSG, 7X04A09PSG, 7X04A09FSG, 7X04A09WSG)

 

Chi tiết cổng kết nối mặt sau của model

ThinkSystem-SR550
ThinkSystem-SR550
 

 

Chi tiết cấu thành của sản phẩm:

ThinkSystem-SR550
Lenovo ThinkSystem SR550

 

ThinkSystem SR550 Xeon Gen 2 có thể hỗ trợ các vi xử lý (CPU) sau:

Khả năng nâng cấp tối đa gồm 02 slot support cho CPU của Intel Xeon Bronze, Silver, Gold, or Platinum processors:
Up to two Intel Xeon Gen 2 Bronze, Silver, Gold, or Platinum processors:
  • Up to 22 cores (1.9 GHz core speeds)
  • Up to 3.8 GHz core speeds (4 cores)
  • Two UPI links up to 10.4 GT/s each
  • Up to 30.25 MB cache
  • Up to 2933 MHz memory speed

Cấu hình cho model này đã có gồm:

01 x SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5217 8C 115W 3.0GHz Processor w/o FAN

Khả năng có thể mở rộng thêm 02 vi xử lý (CPU) nữa lựa chọn trong các mã hiệu CPU dưới bảng sau đây:

 

Description

Part number

Feature code*

Intel Xeon Bronze processors

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Bronze 3204 6C 85W 1.9GHz Processor w/o FAN

4XG7A37938

B4HU

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Bronze 3206R 8C 85W 1.9GHz Processor w/o FAN

4XG7A37983

B7N3

Intel Xeon Silver processors

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Silver 4208 8C 85W 2.1GHz Processor w/o FAN

4XG7A37935

B4HT

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Silver 4209T 8C 70W 2.2GHz Processor w/o FAN

4XG7A37944

B4P4

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Silver 4210 10C 85W 2.2GHz Processor w/o FAN

4XG7A37932

B4HS

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Silver 4210R 10C 100W 2.4GHz Processor w/o FAN

4XG7A37981

B7N5

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Silver 4214 12C 85W 2.2GHz Processor w/o FAN

4XG7A37929

B4HR

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Silver 4214R 12C 100W 2.4GHz Processor w/o FAN

4XG7A37980

B7N6

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Silver 4214Y 12/10/8C 85W 2.2GHz Processor w/o FAN

4XG7A37941

B4NW

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Silver 4215 8C 85W 2.5GHz Processor w/o FAN

4XG7A37926

B4HQ

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Silver 4216 16C 100W 2.1GHz Processor w/o FAN

4XG7A37923

B4HP

Intel Xeon Gold processors

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5215 10C 85W 2.5GHz Processor w/o FAN

4XG7A37916

B4HN

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5215M 10C 85W 2.5GHz Processor w/o FAN

4XG7A37913

B4P1

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5215L 10C 85W 2.5GHz Processor w/o FAN

4XG7A37910

B4P9

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5217 8C 115W 3.0GHz Processor w/o FAN

4XG7A37919

B4HM

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5218 16C 125W 2.3GHz Processor w/o FAN

4XG7A37895

B4HL

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5218B 16C 125W 2.3GHz Processor w/o FAN

4XG7A37958

B6BS

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5218R 20C 125W 2.1GHz Processor w/o FAN

4XG7A63272

BAZS

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5218T 16C 105W 2.1GHz Processor w/o FAN

4XG7A38016

B4P3

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5220 18C 125W 2.2GHz Processor w/o FAN

4XG7A37892

B4HK

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5220S 18C 125W 2.7GHz Processor w/o FAN

4XG7A38019

B6CW

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5220T 18C 105W 1.9GHz Processor w/o FAN

4XG7A38005

B6CQ

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 5222 4C 105W 3.8GHz Processor w/o FAN

4XG7A37951

B5S1

Intel Xeon Gold 6209U 20C 125W 2.1GHz Processor w/o FAN

None**

B6CX

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 6222V 20C 115W 1.8GHz Processor w/o FAN

4XG7A38023

B6CV

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 6226 12C 125W 2.7GHz Processor w/o FAN

4XG7A38021

B6CL

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 6230 20C 125W 2.1GHz Processor w/o FAN

4XG7A37889

B4HJ

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 6230N 20C 125W 2.3GHz Processor w/o FAN

4XG7A38028

B5RY

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 6230T 20C 125W 2.1GHz Processor w/o FAN

4XG7A38006

B6CP

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Gold 6238T 22C 125W 1.9GHz Processor w/o FAN

4XG7A37906

B4P2

Intel Xeon Platinum processors

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Platinum 8253 16C 125W 2.2GHz Processor w/o FAN

4XG7A37898

B5RZ

SR550/SR590/SR650 Intel Xeon Platinum 8256 4C 105W 3.8GHz Processor w/o FAN

4XG7A37947

B5S2

 

ThinkSystem SR550 Xeon Gen 2 hỗ trợ các dòng RAM như sau:

Với khả năng mở rộng tối đa 12 khe cắm DIMM. Up to 12 DIMM sockets (6 DIMMs per processor; six memory channels per processor with one DIMM per channel) with support for the following TruDDR4 RDIMM types and capacities:

  • 8 GB, 16 GB, 32 GB, and 64 GB 2933 MHz.
  • 16 GB and 32 GB 2666 MHz.
Up to 768 GB with 12x 64 GB RDIMMs (Up to 384 GB per processor).
Cấu hình model này có sẵn:
01 x ThinkSystem 8GB TruDDR4 2933MHz (1Rx8 1.2V) RDIMM

Description

Part number

Feature code

Maximum quantity*

RDIMMs - 2933 MHz

ThinkSystem 8GB TruDDR4 2933MHz (1Rx8 1.2V) RDIMM

4ZC7A08706

B4H1

6 / 12

ThinkSystem 16GB TruDDR4 2933MHz (1Rx4 1.2V) RDIMM

4ZC7A08707

B4LY

6 / 12

ThinkSystem 16GB TruDDR4 2933MHz (2Rx8 1.2V) RDIMM

4ZC7A08708

B4H2

6 / 12

ThinkSystem 32GB TruDDR4 2933MHz (2Rx4 1.2V) RDIMM

4ZC7A08709

B4H3

6 / 12

ThinkSystem 64GB TruDDR4 2933MHz (2Rx4 1.2V) RDIMM

4ZC7A08710

B4H4

6 / 12

RDIMMs - 2666 MHz

ThinkSystem 16GB TruDDR4 2666 MHz (1Rx4 1.2V) RDIMM

7X77A01302

AUNB

6 / 12

ThinkSystem 16GB TruDDR4 2666 MHz (2Rx8 1.2V) RDIMM

7X77A01303

AUNC

6 / 12

ThinkSystem 32GB TruDDR4 2666 MHz (2Rx4 1.2V) RDIMM

7X77A01304

AUND

6 / 12

 

Support các dòng ổ cứng như sau:

The SR550 server supports the following internal drive bay configurations:

  • 08 LFF SAS/SATA hot-swap drive bays

08 LFF SAS/SATA hot-swap drive bays

Model này có khả năng hỗ trợ các dòng ổ cứng như sau:

Ổ cứng loại 3.5 inch kết nối cho LFF hot-swap drive bays

 

Description

Part number

Feature code

Maximum quantity

3.5-inch non-hot-swap HDDs - 6 Gbps SATA

ThinkSystem 1TB 7.2K 6Gbps SATA 3.5" Simple Swap 512n HDD

7XB7A00055

AUZS

8

ThinkSystem 2TB 7.2K 6Gbps SATA 3.5" Simple Swap 512n HDD

7XB7A00056

AUZT

8

ThinkSystem 4TB 7.2K 6Gbps SATA 3.5" Simple Swap 512n HDD

7XB7A00057

AUZU

8

ThinkSystem 6TB 7.2K 6Gbps SATA 3.5" Simple Swap 512e HDD

7XB7A00058

AXC7

8

ThinkSystem 8TB 7.2K 6Gbps SATA 3.5" Simple Swap 512e HDD

7XB7A00059

AXC6

8

ThinkSystem 10TB 7.2K 6Gbps SATA 3.5" Simple Swap 512e HDD

7XB7A00060

AXC8

8

3.5-inch non-hot-swap SSDs - S4500 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" Intel S4500 240GB Entry SATA 6Gb Simple Swap SSD

4XB7A08491

B2XM

8

3.5-inch hot-swap HDDs - 12 Gbps SAS

ThinkSystem 3.5" 300GB 10K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00063

B1JJ

12

ThinkSystem 3.5" 300GB 15K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00038

AUU2

12

ThinkSystem 3.5" 600GB 15K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00039

AUU3

12

ThinkSystem 3.5" 900GB 15K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00040

AUUC

12

3.5-inch hot-swap HDDs - 12 Gbps NL SAS

ThinkSystem 3.5" 1TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00041

AUU4

12

ThinkSystem 3.5" 2TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00042

AUU5

12

ThinkSystem 3.5" 4TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00043

AUU6

12

ThinkSystem 3.5" 6TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00044

AUU7

12

ThinkSystem 3.5" 8TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00045

B0YR

12

ThinkSystem 3.5" 10TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00046

AUUG

12

ThinkSystem 3.5" 12TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00067

B117

12

ThinkSystem 3.5" 14TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

4XB7A13906

B496

12

ThinkSystem 3.5" 16TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

4XB7A13911

B7EZ

12

3.5-inch hot-swap HDDs - 6 Gbps NL SATA

ThinkSystem 3.5" 1TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00049

AUUF

12

ThinkSystem 3.5" 2TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00050

AUUD

12

ThinkSystem 3.5" 4TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00051

AUU8

12

ThinkSystem 3.5" 6TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00052

AUUA

12

ThinkSystem 3.5" 8TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00053

AUU9

12

ThinkSystem 3.5" 10TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00054

AUUB

12

ThinkSystem 3.5" 12TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00068

B118

12

ThinkSystem 3.5" 14TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512e HDD

4XB7A13907

B497

12

ThinkSystem 3.5" 16TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512e HDD

4XB7A13914

B7F0

12

3.5-inch hot-swap HDD SEDs - 12 Gbps NL SAS

ThinkSystem 3.5" 4TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD FIPS

7XB7A00047

AUUH

12

3.5-inch hot-swap SSDs - PM1645 Mainstream 12 Gbps SAS

ThinkSystem 3.5" PM1645 800GB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A13657

B4A3

12

ThinkSystem 3.5" PM1645 1.6TB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A13658

B4A4

12

3.5-inch hot-swap SSDs - PM1645a Mainstream 12 Gbps SAS

ThinkSystem 3.5" PM1645a 800GB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17066

B8HT

12

ThinkSystem 3.5" PM1645a 1.6TB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17043

B8JN

12

ThinkSystem 3.5" PM1645a 3.2TB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17067

B8JK

12

3.5-inch hot-swap SSDs - 5100 Mainstream 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" 5100 3.84TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

7SD7A05756

B115

12

3.5-inch hot-swap SSDs - 5200 Mainstream 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" 5200 240GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10242

B48D

12

ThinkSystem 3.5" 5200 480GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10243

B48E

12

ThinkSystem 3.5" 5200 960GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10244

B48F

12

ThinkSystem 3.5" 5200 1.92TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10245

B48G

12

ThinkSystem 3.5" 5200 3.84TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10246

B48H

12

3.5-inch hot-swap SSDs - 5300 Mainstream 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" 5300 240GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17096

B8JL

12

ThinkSystem 3.5" 5300 480GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17097

B8JF

12

ThinkSystem 3.5" 5300 960GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17098

B8J0

12

ThinkSystem 3.5" 5300 1.92TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17099

B8HR

12

ThinkSystem 3.5" 5300 3.84TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17100

B8HX

12

3.5-inch hot-swap SSDs - S4610 Mainstream 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" Intel S4610 240GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13639

B49R

12

ThinkSystem 3.5" Intel S4610 480GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13640

B49S

12

ThinkSystem 3.5" Intel S4610 960GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13641

B49T

12

ThinkSystem 3.5" Intel S4610 1.92TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13642

B49U

12

ThinkSystem 3.5" Intel S4610 3.84TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13643

B49V

12

3.5-inch hot-swap SSDs - PM1643 Capacity 12 Gbps SAS

ThinkSystem 3.5" PM1643 3.84TB Capacity SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A13649

B4A8

12

3.5-inch hot-swap SSDs - PM1643a Entry 12 Gbps SAS

ThinkSystem 3.5" PM1643a 3.84TB Entry SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17058

B91E

12

3.5-inch hot-swap SSDs - 5200 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" 5200 480GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10158

B2X7

12

ThinkSystem 3.5" 5200 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10159

B2X8

12

ThinkSystem 3.5" 5200 1.92TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10160

B2X9

12

ThinkSystem 3.5" 5200 3.84TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10161

B2XA

12

ThinkSystem 3.5" 5200 7.68TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10162

B2XB

12

3.5-inch hot-swap SSDs - 5300 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" 5300 240GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17081

B8JB

12

ThinkSystem 3.5" 5300 480GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17082

B8J9

12

ThinkSystem 3.5" 5300 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17083

B8JC

12

ThinkSystem 3.5" 5300 1.92TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17084

B8HZ

12

ThinkSystem 3.5" 5300 3.84TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17085

B8HQ

12

ThinkSystem 3.5" 5300 7.68TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17086

B8J3

12

3.5-inch hot-swap SSDs - PM883 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" PM883 240GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17176

B6TM

12

ThinkSystem 3.5" PM883 480GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17177

B6TN

12

ThinkSystem 3.5" PM883 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17178

B6TP

12

ThinkSystem 3.5" PM883 1.92TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17179

B6JY

12

ThinkSystem 3.5" PM883 3.84TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17180

B6JZ

12

3.5-inch hot-swap SSDs - S4500 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" Intel S4500 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

7SD7A05735

B0Z5

12

3.5-inch hot-swap SSDs - S4510 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 3.5" Intel S4510 240GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13625

B49D

12

ThinkSystem 3.5" Intel S4510 480GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13626

B49E

12

ThinkSystem 3.5" Intel S4510 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13627

B49F

12

ThinkSystem 3.5" Intel S4510 1.92TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13628

B49G

12

ThinkSystem 3.5" Intel S4510 3.84TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13629

B49H

12

 

Support card RAID như sau:

Cấu hình model này đã tích hợp sẵn
 01 card ThinkSystem RAID 530-8i PCIe 12Gb Adapter ngoài ra có thể lựa chọn thêm các card raid như sau:
 

Description

Part number

Feature code

Maximum quantity

I/O slots supported

6 Gbps SATA controllers

Onboard AHCI (non-RAID) / Intel RSTe (RAID)

Onboard*

Onboard*

1

-

12 Gb SAS/SATA RAID controllers

ThinkSystem RAID 530-8i PCIe 12Gb Adapter

7Y37A01082

AUNG

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 730-8i 1GB Cache PCIe 12Gb Adapter

7Y37A01083

AUNH

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 730-8i 2GB Flash PCIe 12Gb Adapter

4Y37A09722

B4RQ

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 930-8i 2GB Flash PCIe 12Gb Adapter

7Y37A01084

AUNJ

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 930-16i 4GB Flash PCIe 12Gb Adapter

7Y37A01085

AUNK

1

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 930-16i 8GB Flash PCIe 12Gb Adapter

4Y37A09721

B31E

1

4, 1, 2, 3

12 Gb SAS/SATA non-RAID HBAs

ThinkSystem 430-8i SAS/SATA 12Gb HBA

7Y37A01088

AUNL

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem 430-16i SAS/SATA 12Gb HBA

7Y37A01089

AUNM

1

4, 1, 2, 3

Support nguồn cho máy chủ như sau:

Model có sẵn:

 01 nguồn 1x 750W Platinum

Khả năng nâng cấp tối đa 02 nguồn cho máy chủ. Up  to two redundant hot-swap 550 W or 750 W (100 - 240 V) High Efficiency Platinum or 750 W (200 - 240 V) High Efficiency Titanium AC power supplies. HVDC support (China only)

Power supply

Source voltage

Maximum power
load per system
(two power supplies)

Rated current
per inlet

System
heat output

550 W Platinum

100 - 127 V AC

722 W

6.2 A

2463 BTU/hour

200 - 240 V AC

704 W

3 A

2402 BTU/hour

180 - 300 V DC

702 W

2.5 A

2395 BTU/hour

750 W Platinum

100 - 127 V AC

984 W

8.4 A

3357 BTU/hour

200 - 240 V AC

958 W

4.1 A

3269 BTU/hour

180 - 300 V DC

958 W

3.5 A

3269 BTU/hour

750 W Titanium

200 - 240 V AC

949 W

4.1 A

3238 BTU/hour

180 - 300 V DC

948 W

3.5 A

3235 BTU/hour

Hệ điều hành (OS) Support cho máy chủ gồm:

Sản phẩm này có khả năng tương thích rất tốt với các hệ điều hành (The SR550 server supports the following operating systems):

  • Đối với hệ điều hành windows của hãng Microsoft:
    • Microsoft Windows Server 2019
    • Microsoft Windows Server 2016
  • Đối với hệ nguồn Red Hat:
    • Red Hat Enterprise Linux 8.1
    • Red Hat Enterprise Linux 8.0
    • Red Hat Enterprise Linux 7.7
    • Red Hat Enterprise Linux 7.6
  • Đối với hệ điều hành Linux SUSE:
    • SUSE Linux Enterprise Server 15 SP1
    • SUSE Linux Enterprise Server 15
    • SUSE Linux Enterprise Server 12 SP5
    • SUSE Linux Enterprise Server 12 SP4
  • Đối với ảo hóa VMware:
    • VMware vSphere 6.7 (ESXi) Update 3
    • VMware vSphere 6.7 (ESXi) Update 2
    • VMware vSphere 6.7 (ESXi) Update 1
    • VMware vSphere 6.5 (ESXi) Update 3
    • VMware vSphere 6.5 (ESXi) Update 2

Ổ đĩa quang kết nối:

Dòng sản phẩm này hỗ trợ kết nối ổ đĩa quang (Optical drives) mở rộng qua kết nối USB

Description

Part number

Feature code

Maximum quantity

ThinkSystem External USB DVD RW Optical Disk Drive

7XA7A05926

AVV8

1

Ngoài ra máy chủ này hỗ trợ các kiểu ổ đĩa quang các dạng khác như: The External USB DVD RW Optical Disk Drive supports the following types of media: CD-ROM, CD-R, CD-RW, DVD-R, DVD+R, DVD-ROM, DVD-RW, and DVD+RW.

Khả năng mở rộng (I/O):

ThinkSystem SR550 hỗ trợ khe cắm thẻ LOM và 06 khe cắm PCIe. Các khe kết nối gồm:
  • LOM card slot
  • Slot 1: PCIe 3.0 x16 or PCIe 3.0 x8; full-height, half-length (PCIe x16 slot is double-wide)
  • Slot 2: PCIe 3.0 x8; full-height, half-length (not present if the slot 1 is PCIe x16)
  • Slot 3: PCIe 3.0 x8 or ML2 x8; full-height, half-length
  • Slot 4: PCIe 3.0 x8; low profile (vertical slot on system planar)
  • Slot 5: PCIe 3.0 x16; full-height, half-length
  • Slot 6: PCIe 3.0 x8; full-height, half-length

ThinkSystem SR550 IO

Card mạng (Network adapters):

Tích hợp: The SR550 server has two onboard 1 GbE ports (no 10/100 Mb support) and up to two additional onboard 1/10 GbE network ports (no 10/100 Mb support) with optional LOM cards. Onboard ports and LOM cards use the Intel Ethernet Connection X722 1/10 GbE technology integrated into the Intel C622 Platform Controller Hub (PCH). The server also supports ML2 adapters that are installed in the custom ML2 slot provided by an ML2 riser card. The LOM cards support direct connectivity to the XClarity Controller via the Network Controller Sideband Interface (NSCI) for out-of-band systems management.
  • Two 1 Gb Ethernet ports (no 10/100 Mb Ethernet support)
  • Two 1/10 Gb Ethernet capable ports (no 10/100 Mb Ethernet support)
  • NIC Teaming (load balancing and failover)
  • Data Center Bridging
  • iWARP (RDMA over IP)
  • VMDq and SR-IOV virtualization (10 Gb speeds only, 4 PFs, 128 VFs per device)
  • IEEE 802.1q Virtual Local Area Networks (VLANs)
  • NVGRE, VXLAN, IPinGRE, and MACinUDP network virtualization
  • IEEE 802.1Qbg Edge Virtual Bridging
  • TCP, IP, and UDP checksum offload
  • Large Send Offload (LSO) and Generic Send Offload (GSO)
  • Receive Side Scaling (RSS) for TCP and UDP traffic
  • Jumbo frames up to 9.5 Kbytes

Description

Part number

Feature code

Max
qty#

I/O slots supported

LOM cards - 1 Gb Ethernet

ThinkSystem 1Gb 2-port RJ45 LOM

7ZT7A00544

AUKG

1

LOM slot

LOM cards - 10 Gb Ethernet

ThinkSystem 10Gb 2-port Base-T LOM

7ZT7A00548

AUKL

1

LOM slot

ThinkSystem 10Gb 2-port SFP+ LOM

7ZT7A00546

AUKJ

1*

LOM slot

ML2 adapters - 10 Gb Ethernet

Broadcom NX-E ML2 10Gb 2-Port Base-T Ethernet Adapter

7ZT7A00497

AUKQ

1

3 (ML2)

Emulex VFA5.2 ML2 Dual Port 10GbE SFP+ Adapter

00AG560

AT7U

1*

3 (ML2)

Emulex VFA5.2 ML2 2x10 GbE SFP+ Adapter and FCoE/iSCSI SW

01CV770

AU7Z

1*

3 (ML2)

Intel X710-DA2 ML2 2x10GbE SFP+ Adapter

00JY940

ATRH

1*

3 (ML2)

PCIe Low Profile adapters - 1 Gb Ethernet

Broadcom 5720 1GbE RJ45 2-Port PCIe Ethernet Adapter

7ZT7A00482

AUZX

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

Broadcom 5719 1GbE RJ45 4-Port PCIe Ethernet Adapter

7ZT7A00484

AUZV

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

ThinkSystem I350-F1 PCIe 1Gb 1-Port SFP Ethernet Adapter

7ZT7A00533

AUZZ

5 / 6

4, 1, 2, 3, 5, 6

ThinkSystem I350-T2 PCIe 1Gb 2-Port RJ45 Ethernet Adapter

7ZT7A00534

AUZY

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

ThinkSystem I350-T4 PCIe 1Gb 4-Port RJ45 Ethernet Adapter

7ZT7A00535

AUZW

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

PCIe Low Profile adapters - 10 Gb Ethernet

Broadcom 57416 10GBASE-T 2-Port PCIe Ethernet Adapter

7ZT7A00496

AUKP

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

Emulex VFA5.2 2x10 GbE SFP+ PCIe Adapter

00AG570

AT7S

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

Emulex VFA5.2 2x10 GbE SFP+ Adapter and FCoE/iSCSI SW

00AG580

AT7T

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

Intel X550-T2 Dual Port 10GBase-T Adapter

00MM860

ATPX

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

Intel X710-DA2 PCIe 10Gb 2-Port SFP+ Ethernet Adapter

7ZT7A00537

AUKX

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

QLogic QL41134 PCIe 10Gb 4-Port Base-T Ethernet Adapter

4XC7A08225

B31G

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

PCIe Full Height adapters - 10 Gb Ethernet

Emulex OCe14104B-NX PCIe 10Gb 4-Port SFP+ Ethernet Adapter

7ZT7A00493

AUKN

3 / 3*

1, 2, 3, 5, 6

PCIe Low Profile adapters - 25 Gb Ethernet

Broadcom 57412 10/25GbE SFP28 1-Port PCIe Ethernet Adapter

7ZT7A00505

AUKS

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

Broadcom 57414 10/25GbE SFP28 2-port PCIe Ethernet Adapter

4XC7A08238

B5T0

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

PCIe Low Profile adapters - Omni-Path

Intel OPA 100 Series Single-port PCIe 3.0 x16 HFA

00WE027

AU0B

1 / 2*

1, 5

 

 

Thông số kỹ thuật Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 2: 7X04A09PSG

Attribute

Specification

Form factor

2U rack-mount.

Processor

1 x Intel Xeon Gold 5217 8C 115W 3.0GHz Processor w/o FAN

Up to two Intel Xeon Gen 2 Bronze, Silver, Gold, or Platinum processors:

  • Up to 22 cores (1.9 GHz core speeds)
  • Up to 3.8 GHz core speeds (4 cores)
  • Two UPI links up to 10.4 GT/s each
  • Up to 30.25 MB cache
  • Up to 2933 MHz memory speed

Chipset

Intel C622.

Memory

1 x ThinkSystem 8GB TruDDR4 2933MHz (1Rx8 1.2V) RDIMM

Up to 12 DIMM sockets (6 DIMMs per processor; six memory channels per processor with one DIMM per channel) with support for the following TruDDR4 RDIMM types and capacities:

  • 8 GB, 16 GB, 32 GB, and 64 GB 2933 MHz.
  • 16 GB and 32 GB 2666 MHz.

Memory protection

Error correction code (ECC), SDDC (for x4-based memory DIMMs), ADDDC (for x4-based memory DIMMs, requires Intel Xeon Gold or Platinum processors), memory mirroring, memory rank sparing, patrol scrubbing, and demand scrubbing.

Memory capacity

Up to 768 GB with 12x 64 GB RDIMMs (Up to 384 GB per processor).

Drive bays

  • 8 LFF SATA Simple Swap drive bays
  • 8 LFF SAS/SATA hot-swap drive bays

Drive types

3.5-inch non-hot-swap drives:

  • 6 Gbps NL SATA HDDs up to 10 TB
  • 6 Gbps SATA SSDs up to 480 GB

3.5-inch hot-swap drives:

  • 12 Gbps SAS HDDs up to 900 GB (2.5" HDD in a 3.5" tray)
  • 12 Gbps NL SAS HDDs up to 16 TB
  • 12 Gbps NL SAS HDD SEDs up to 4 TB
  • 12 Gbps SAS SSDs up to 7.68 TB
  • 6 Gbps NL SATA HDDs up to 16 TB
  • 6 Gbps SATA SSDs up to 7.68 TB (2.5" SSD in a 3.5" tray)

Internal M.2 SSDs:

  • 6 Gbps SATA up to 480 GB

Intermix of SAS/SATA HDDs/SSDs is supported within a system, but not within a RAID array.

Internal storage capacity

  • 3.5-inch models: Up to 192 TB with 12x 16 TB 3.5" HDDs

Storage controller

1 x ThinkSystem RAID 530-8i PCIe 12Gb Adapter

6 Gbps SATA

  • Non-RAID: Onboard SATA AHCI
  • RAID 0/1/10/5: Onboard SATA RAID (Intel RSTe)

12 Gbps SAS/6 Gbps SATA RAID

  • RAID 0/1/10/5/50:
    • RAID 530-8i
    • RAID 730-8i 1GB Cache
  • RAID 0/1/10/5/50/6/60:
  • RAID 730-8i 2GB Flash
  • RAID 930-8i 2GB Flash
  • RAID 930-16i 4GB or 8GB Flash

12 Gbps SAS/6 Gbps SATA non-RAID: 430-8i or 16i HBA

Optical drive bays

None. Support for an external USB DVD RW Optical Disk Driver.

Network interfaces

  • 2x Integrated 1 GbE RJ-45 ports (no 10/100 Mb support)
  • Onboard LOM slot for two additional 1/10 Gb Ethernet ports:
    • 2x 1 GbE RJ-45 ports (no 10/100 Mb support)
    • 2x 10 GbE RJ-45 ports (no 10/100 Mb support)
    • 2x 10 GbE SFP+ ports (no 10/100 Mb support)
  • Optional Mezzanine LOM (ML2) slot for dual-port 10 GbE cards with SFP+ or RJ-45 connectors.
  • 1x RJ-45 10/100/1000 Mb Ethernet systems management port.

I/O expansion slots

Up to six slots. Slot 4 is the fixed slots on the system planar, and the remaining slots depend on the riser cards installed. The slots are as follows:

  • Slot 1: PCIe 3.0 x16 or PCIe 3.0 x8; full-height, half-length (PCIe x16 slot is double-wide)
  • Slot 2: PCIe 3.0 x8; full-height, half-length (not present if the slot 1 is PCIe x16)
  • Slot 3: PCIe 3.0 x8 or ML2 x8; full-height, half-length
  • Slot 4: PCIe 3.0 x8; low profile (vertical slot on system planar)
  • Slot 5: PCIe 3.0 x16; full-height, half-length
  • Slot 6: PCIe 3.0 x8; full-height, half-length

Slot 5 requires the second processor to be installed.

Ports

  • Front: 1x USB 2.0 port with XClarity Controller access and 1x USB 3.0 port; optional 1x VGA port.
  • Rear: 2x USB 3.0 ports and 1x VGA port; optional 1x DB-9 serial port.

Cooling

Three (one processor) or four (two processors) non-hot-swap system fans with N+1 redundancy.

Power supply

1 x power  750 W Platinum

Up to two redundant hot-swap 550 W or 750 W (100 - 240 V) High Efficiency Platinum or 750 W (200 - 240 V) High Efficiency Titanium AC power supplies. HVDC support (PRC only).

Video

Matrox G200 with 16 MB memory integrated into the XClarity Controller. Maximum resolution is 1920x1200 at 60 Hz with 32 bits per pixel.

Hot-swap parts

Drives (select models) and power supplies.

Systems management

XClarity Controller (XCC) Standard, Advanced, or Enterprise (Pilot 4 chip), proactive platform alerts, XClarity Provisioning Manager, XClarity Essentials, XClarity Administrator, XClarity Integrators for VMware vCenter and Microsoft System Center, XClarity Energy Manager, Capacity Planner.

Security features

Power-on password, administrator's password, secure firmware updates, Trusted Platform Module (TPM) 1.2 or 2.0 (configurable UEFI setting). Optional lockable front bezel. Optional Trusted Cryptographic Module (TCM) or Nationz TPM (available only in PRC). Optional Lenovo Business Vantage security software (available only in PRC).

Operating systems

Microsoft Windows Server 2016 and 2019; Red Hat Enterprise Linux 7 and 8; SUSE Linux Enterprise Server 12 and 15; VMware vSphere (ESXi) 6.5 and 6.7.

Warranty

One-year (7X03) or three-year (7X04) customer-replaceable unit (CRU) and onsite limited warranty with 9x5 Next Business Day Parts Delivered.

Service and support

Optional service upgrades are available through Lenovo Services: 2-hour or 4-hour response time, 6-hour or 24-hour committed service repair (select areas), warranty extension up to 5 years, 1-year or 2-year post-warranty extensions, YourDrive Your Data, Enterprise Software Support, and Basic Hardware Installation Services.

Dimensions

Height: 87 mm (3.4 in), width: 445 mm (17.5 in), depth: 720 mm (28.3 in)

Weight

Minimum configuration: 19 kg (41.9 lb), maximum: 26 kg (57.3 lb)

 

Rất vui lòng nhận được chia sẻ và đánh giá của Bạn! Có bất kỳ thắc mắc gì bạn có thể để lại tin nhắn tại đây, chúng tôi sẽ giải đáp mọi yêu cầu

  1 sao 2 sao 3 sao 4 sao 5 sao
Chất lượng
Dịch vụ
Giá sản phẩm

Sản phẩm liên quan

13,000,000₫