Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 1: 7X04A008SG

MUA HÀNG TỪ XA - GỌI

Mua điện thoại giao tận nơi
Hỗ trợ đặt hàng
(04) 3537 9388

Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 1: 7X04A008SG

7X04A008SG
126,410,000

Trạng thái: Đặt hàng

36 tháng Lenovo

Mô tả sơ bộ sản phẩm

máy chủ Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 1: 7X04A008SG dùng cpu Intel Xeon Silver 4114 10C 85W 2.2GHz Processor Option Kit support cấu hình phù hợp dành cho các thị trường Relationship models - ASEAN

Khuyễn mãi khi mua hàng

Cấu hình ThinkSystem SR550 Xeon Gen 1:

Máy chủ Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 1 mã hiệu 7X04A008SG có cấu hình như sau:

Mã sản phẩm (Model number)

Vi xử lý trung tâm

(Intel Xeon processor*)

Tối đa 02 bộ
(2 max)

Bộ nhớ RAM

(Memory RDIMM)

Tối đa 12 khe cắm
(12 max)

Raid điều khiển

(Storage controller)

Khe cắm ổ cứng

(Drive bays)

Mặc định/tối đa

(std /max)

Nguồn cấp

(Power supply)

Tối đa 02 bộ
(2 max)

7X04A008SG

1x 4114 10C 85W 2.2GHz

1x 8GB 2666MHz

1x RAID 530-8i

8 / 16 HS SFF

1x 750W Platinum

 

Giới thiệu về server ThinkSystem SR550 Gen 1

Hiệu suất và chi phí đầu tư

ThinkSystem SR550 đạt hiệu năng cao, thiết kế dạng tủ rack 2U. Các thành phần thiết yếu được thiết kế để nâng cao hiệu quả hoạt động cho phép SR550 đáp ứng mọi nhu cầu khối lượng công việc của bạn và chi phí rất phù hợp với các doanh nghiệp.

Hỗ trợ tối ưu hóa cho công việc

Với các CPU Intel® và Xeon® cùng với các support các phiên bản CPU Gen 1 và Gen 2 tăng hiêu suất lên dến 36% so với các dòng trước đó. Hỗ trợ bộ nhớ TruDDR4 2933 MHz nhanh hơn tăng tốc tối đa cho các công việc Deep Learning và AI. Tăng đến 6% hiệu suất trên mỗi lõi và giảm thiểu bảo mật phần cứng giúp làm nổi bật các khả năng nâng cao có trong công nghệ bộ xử lý thế hệ tiếp theo của Intel.

Quản lý công nghệ thông tin hiệu quả

Với Lenovo XClarity Controller là công cụ quản lý nhúng trong tất cả các máy chủ ThinkSystem được thiết kế để chuẩn hóa, đơn giản hóa và tự động hóa các tác vụ quản lý máy chủ nền tảng. Lenovo XClarity Administrator là một ứng dụng ảo hóa quản lý tập trung các máy chủ, lưu trữ và kết nối mạng ThinkSystem, có thể giảm thời gian cung cấp tới 95% so với thao tác thủ công. Chạy XClarity Integrator giúp bạn hợp lý hóa việc quản lý CNTT, cung cấp tốc độ và chứa chi phí bằng cách tích hợp liền mạch XClarity vào môi trường CNTT hiện có.

Quy định về bảo hành sản phẩm

Dòng sản phẩm máy chủ (server) ThinkSystem SR550 được bảo hành tùy theo nhu cầu khách hàng. Cụ thể theo từng model sản phẩm quy định như sau:

  • Đối với các dòng máy kiểu dáng model dạng: 7X04CTO1WW được bảo hành chính hãng 3 năm (36 tháng)
  • Đối với các dòng máy kiểu dáng model dạng: 7X03CTO1WW được bảo hành chính hãng 1 năm (12 tháng)

Một số hình ảnh chi tiết về server ThinkSystem SR550 Gen 1

Một số hình ảnh chi tiết về dòng sản phẩm máy chủ (server) ThinkSystem SR550 với dòng sản phẩm model này như sau: 

Chi tiết cổng kết nối mặt trước của model

ThinkSystem-SR550-8-16HS-SFFThinkSystem-SR550-8-16HS-SFF

  • ThinkSystem SR550 Gen 1 kết nối 16 ổ cứng 2.5 inch dạng SAS/SATA: dùng cho các chuẩn HS SFF kết nối ổ cứng loại 2,5 inch (các model loại này gồm: 7X04A00RSG, 7X04A08HSG, 7X04A00SSG, 7X04A08DSG, 7X04A08RSG, 7X04A00GSG, 7X04A00KSG, 7X04A008SG, 7X04A00BSG, 7X04A01ESG, 7X04A04TSG, 7X04A017SG, 7X04A00VSG, 7X04A01ASG, 7X04A01XSG)

Chi tiết cổng kết nối mặt sau của model

ThinkSystem-SR550
ThinkSystem-SR550
 

 

Chi tiết cấu thành của sản phẩm:

ThinkSystem-SR550
Lenovo ThinkSystem SR550

 

ThinkSystem SR550 Xeon Gen 1 có thể hỗ trợ các vi xử lý (CPU) sau:

Khả năng nâng cấp tối đa gồm 02 slot support cho CPU của Intel Xeon Bronze, Silver, Gold, or Platinum processors:
Up to two Intel Xeon Bronze, Silver, Gold, or Platinum processors:
  • Up to 20 cores (2.0 GHz core speeds)
  • Up to 3.6 GHz core speeds (4 cores)
  • Two UPI links up to 10.4 GT/s each
  • Up to 27.5 MB cache
  • Up to 2666 MHz memory speed

Cấu hình cho model này đã có gồm:

01 x ThinkSystem SR550 Intel Xeon Silver 4114 10C 85W 2.2GHz Processor Option Kit

Khả năng có thể mở rộng thêm 01 vi xử lý (CPU) nữa lựa chọn trong các mã hiệu CPU dưới bảng sau đây:

Description

Part number

Feature code*

Intel Xeon Bronze processors

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Bronze 3104 6C 85W 1.7GHz Processor Option Kit

4XG7A07199

AWEJ

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Bronze 3106 8C 85W 1.7GHz Processor Option Kit

4XG7A07198

AWEH

Intel Xeon Silver processors

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Silver 4108 8C 85W 1.8GHz Processor Option Kit

4XG7A07197

AWEG

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Silver 4109T 8C 70W 2.0GHz Processor Option Kit

4XG7A07196

AWET

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Silver 4110 8C 85W 2.1GHz Processor Option Kit

4XG7A07195

AWEE

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Silver 4112 4C 85W 2.6GHz Processor Option Kit

4XG7A07194

AWEF

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Silver 4114 10C 85W 2.2GHz Processor Option Kit

4XG7A07192

AWEC

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Silver 4114T 10C 85W 2.2GHz Processor Option Kit

4XG7A09054

AWES

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Silver 4116 12C 85W 2.1GHz Processor Option Kit

4XG7A07191

AWER

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Silver 4116T 12C 85W 2.1GHz Processor Option Kit

4XG7A09053

AWEA

Intel Xeon Gold processors

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 5115 10C 85W 2.4GHz Processor Option Kit

4XG7A07174

AWDU

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 5117 14C 105W 2.0GHz Processor Option Kit

4XG7A09084

B137

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 5118 12C 105W 2.3GHz Processor Option Kit

4XG7A07173

AWEP

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 5119T 14C 85W 1.9GHz Processor Option Kit

4XG7A09052

AWEQ

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 5120 14C 105W 2.2GHz Processor Option Kit

7XG7A06893

AWE6

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 5120T 14C 105W 2.2GHz Processor Option Kit

7XG7A06892

AWE8

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 5122 4C 105W 3.6GHz Processor Option Kit

7XG7A06891

AWED

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 6126 12C 125W 2.6GHz Processor Option Kit

7XG7A06890

AWEL

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 6126T 12C 125W 2.6GHz Processor Option Kit

7XG7A06889

AWE5

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 6128 6C 115W 3.4GHz Processor Option Kit

4XG7A09050

AWEB

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 6130 16C 125W 2.1GHz Processor Option Kit

7XG7A06888

AWEN

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 6130T 16C 125W 2.1GHz Processor Option Kit

7XG7A06887

AWE4

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 6138 20C 125W 2.0GHz Processor Option Kit

7XG7A06886

AWDZ

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Gold 6138T 20C 125W 2.0GHz Processor Option Kit

4XG7A09051

AWEM

Intel Xeon Platinum processors

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Platinum 8153 16C 125W 2.0GHz Processor Option Kit

7XG7A06885

AWDR

ThinkSystem SR550 Intel Xeon Platinum 8156 4C 105W 3.6GHz Processor Option Kit

4XG7A07190

AWDL

 

ThinkSystem SR550 Xeon Gen 1 hỗ trợ các dòng RAM như sau:

Với khả năng mở rộng tối đa 12 khe cắm DIMM. Up to 12 DIMM sockets (6 DIMMs per processor; six memory channels per processor with one DIMM per channel). Support for RDIMMs and LRDIMMs. Memory types cannot be intermixed. Memory speed up to 2666 MHz:

  • With RDIMMs: Up to 384 GB with 12x 32 GB RDIMMs and two processors.
  • With LRDIMMs: Up to 768 GB with 12x 64 GB LRDIMMs and two processors.
Cấu hình model này có sẵn:
01 x ThinkSystem 8GB TruDDR4 2666 MHz (1Rx8 1.2V) RDIMM
Có thể mở rộng thệm các loại RAM như sau:

Description

Part number

Feature code

Maximum quantity*

RDIMMs - 2666 MHz

ThinkSystem 8GB TruDDR4 2666 MHz (1Rx8 1.2V) RDIMM

7X77A01301

AUU1

6 / 12

ThinkSystem 16GB TruDDR4 2666 MHz (1Rx4 1.2V) RDIMM

7X77A01302

AUNB

6 / 12

ThinkSystem 16GB TruDDR4 2666 MHz (2Rx8 1.2V) RDIMM

7X77A01303

AUNC

6 / 12

ThinkSystem 32GB TruDDR4 2666 MHz (2Rx4 1.2V) RDIMM

7X77A01304

AUND

6 / 12

LRDIMMs - 2666 MHz

ThinkSystem 64GB TruDDR4 2666 MHz (4Rx4 1.2V) LRDIMM

7X77A01305

AUNE

6 / 12


Support các dòng ổ cứng như sau:

The SR550 server supports the following internal drive bay configurations:

  • Up to 16 SFF hot-swap drive bays: 8x 2.5" SAS/SATA + 8x 2.5" SAS/SATA

16 SFF hot-swap drive bays

Model này có khả năng hỗ trợ các dòng ổ cứng như sau:

 

Ổ cứng loại 2.5 inch kế nối cho SFF hot-swap drive bays

Description

Part number

Feature code

Maximum quantity

2.5-inch hot-swap HDDs - 12 Gbps SAS

ThinkSystem 2.5" 300GB 10K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00024

AULY

16

ThinkSystem 2.5" 300GB 15K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00021

AULV

16

ThinkSystem 2.5" 600GB 10K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00025

AULZ

16

ThinkSystem 2.5" 600GB 15K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00022

AULW

16

ThinkSystem 2.5" 900GB 10K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00026

AUM0

16

ThinkSystem 2.5" 900GB 15K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00023

AULX

16

ThinkSystem 2.5" 1.2TB 10K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00027

AUM1

16

ThinkSystem 2.5" 1.8TB 10K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00028

AUM2

16

ThinkSystem 2.5" 2.4TB 10K SAS 12Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00069

B0YS

16

2.5-inch hot-swap HDDs - 12 Gbps NL SAS

ThinkSystem 2.5" 1TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00034

AUM6

16

ThinkSystem 2.5" 2TB 7.2K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00035

AUM7

16

2.5-inch hot-swap HDDs - 6 Gbps NL SATA

ThinkSystem 2.5" 1TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512n HDD

7XB7A00036

AUUE

16

ThinkSystem 2.5" 2TB 7.2K SATA 6Gb Hot Swap 512e HDD

7XB7A00037

AUUJ

16

2.5-inch hot-swap SEDs - 12 Gbps SAS

ThinkSystem 2.5" 300GB 10K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD SED

7XB7A00030

AUM4

16

ThinkSystem 2.5" 600GB 10K SAS 12Gb Hot Swap 512n HDD SED

7XB7A00031

AUM5

16

2.5-inch hot-swap SSDs - PM1645 Mainstream 12 Gbps SAS

ThinkSystem 2.5" PM1645 800GB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A13653

B4A0

16

ThinkSystem 2.5" PM1645 1.6TB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A13654

B4A1

16

ThinkSystem 2.5" PM1645 3.2TB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A13655

B4A2

16

2.5-inch hot-swap SSDs - PM1645a Mainstream 12 Gbps SAS

ThinkSystem 2.5" PM1645a 800GB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17062

B8HU

16

ThinkSystem 2.5" PM1645a 1.6TB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17063

B8J4

16

ThinkSystem 2.5" PM1645a 3.2TB Mainstream SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17064

B8JD

16

2.5-inch hot-swap SSDs - 5100 Mainstream 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" 5100 3.84TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

7SD7A05761

B110

16

2.5-inch hot-swap SSDs - 5200 Mainstream 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" 5200 240GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10237

B488

16

ThinkSystem 2.5" 5200 480GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10238

B489

16

ThinkSystem 2.5" 5200 960GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10239

B48A

16

ThinkSystem 2.5" 5200 1.92TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10240

B48B

16

ThinkSystem 2.5" 5200 3.84TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10241

B48C

16

2.5-inch hot-swap SSDs - 5300 Mainstream 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" 5300 240GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17087

B8J1

16

ThinkSystem 2.5" 5300 480GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17088

B8HY

16

ThinkSystem 2.5" 5300 960GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17089

B8J6

16

ThinkSystem 2.5" 5300 1.92TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17090

B8JE

16

ThinkSystem 2.5" 5300 3.84TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17091

B8J7

16

2.5-inch hot-swap SSDs - S4610 Mainstream 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" Intel S4610 240GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13633

B49L

16

ThinkSystem 2.5" Intel S4610 480GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13634

B49M

16

ThinkSystem 2.5" Intel S4610 960GB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13635

B49N

16

ThinkSystem 2.5" Intel S4610 1.92TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13636

B49P

16

ThinkSystem 2.5" Intel S4610 3.84TB Mainstream SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13637

B49Q

16

2.5-inch hot-swap SSDs - PM1643 Capacity 12 Gbps SAS

ThinkSystem 2.5" PM1643 3.84TB Capacity SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A13645

B4A7

16

ThinkSystem 2.5" PM1643 7.68TB Capacity SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A13646

B4A6

16

2.5-inch hot-swap SSDs - PM1643a Entry 12 Gbps SAS

ThinkSystem 2.5" PM1643a 960GB Entry SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A38175

B91A

16

ThinkSystem 2.5" PM1643a 1.92TB Entry SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A38176

B91B

16

ThinkSystem 2.5" PM1643a 3.84TB Entry SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17054

B91C

16

ThinkSystem 2.5" PM1643a 7.68TB Entry SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17055

B91D

16

ThinkSystem 2.5" PM1643a 15.36TB Entry SAS 12Gb Hot Swap SSD

4XB7A17056

BC4R

16

2.5-inch hot-swap SSDs - 5200 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" 5200 480GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10153

B2X2

16

ThinkSystem 2.5" 5200 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10154

B2X3

16

ThinkSystem 2.5" 5200 1.92TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10155

B2X4

16

ThinkSystem 2.5" 5200 3.84TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10156

B2X5

16

ThinkSystem 2.5" 5200 7.68TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10157

B2X6

16

2.5-inch hot-swap SSDs - 5210 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" 5210 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap QLC SSD

4XB7A38185

B9AC

16

ThinkSystem 2.5" 5210 1.92TB Entry SATA 6Gb Hot Swap QLC SSD

4XB7A38144

B7EW

16

ThinkSystem 2.5" 5210 3.84TB Entry SATA 6Gb Hot Swap QLC SSD

4XB7A38145

B7EX

16

ThinkSystem 2.5" 5210 7.68TB Entry SATA 6Gb Hot Swap QLC SSD

4XB7A38146

B7EY

16

2.5-inch hot-swap SSDs - 5300 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" 5300 240GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17075

B8HV

16

ThinkSystem 2.5" 5300 480GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17076

B8JM

16

ThinkSystem 2.5" 5300 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17077

B8HP

16

ThinkSystem 2.5" 5300 1.92TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17078

B8J5

16

ThinkSystem 2.5" 5300 3.84TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17079

B8JP

16

ThinkSystem 2.5" 5300 7.68TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A17080

B8J2

16

2.5-inch hot-swap SSDs - PM883 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" PM883 240GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10195

B34H

16

ThinkSystem 2.5" PM883 480GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10196

B34J

16

ThinkSystem 2.5" PM883 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10197

B34K

16

ThinkSystem 2.5" PM883 1.92TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10198

B34L

16

ThinkSystem 2.5" PM883 3.84TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10199

B34M

16

ThinkSystem 2.5" PM883 7.68TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10200

B4D2

16

2.5-inch hot-swap SSDs - S4500 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" Intel S4500 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

7SD7A05740

B0Z0

16

2.5-inch hot-swap SSDs - S4510 Entry 6 Gbps SATA

ThinkSystem 2.5" Intel S4510 240GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10247

B498

16

ThinkSystem 2.5" Intel S4510 480GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10248

B499

16

ThinkSystem 2.5" Intel S4510 960GB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A10249

B49A

16

ThinkSystem 2.5" Intel S4510 1.92TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13622

B49B

16

ThinkSystem 2.5" Intel S4510 3.84TB Entry SATA 6Gb Hot Swap SSD

4XB7A13623 B49C 16


 

Support card RAID như sau:

Cấu hình model này đã tích hợp sẵn
 01 card ThinkSystem RAID 530-8i PCIe 12Gb Adapter ngoài ra có thể lựa chọn thêm các card raid như sau:

Description

Part number

Feature code

Maximum quantity

I/O slots supported

6 Gbps SATA controllers

Onboard AHCI (non-RAID) / Intel RSTe (RAID)

Onboard*

Onboard*

1

-

12 Gb SAS/SATA RAID controllers

ThinkSystem RAID 530-8i PCIe 12Gb Adapter

7Y37A01082

AUNG

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 730-8i 1GB Cache PCIe 12Gb Adapter

7Y37A01083

AUNH

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 730-8i 2GB Flash PCIe 12Gb Adapter

4Y37A09722

B4RQ

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 930-8i 2GB Flash PCIe 12Gb Adapter

7Y37A01084

AUNJ

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 930-16i 4GB Flash PCIe 12Gb Adapter

7Y37A01085

AUNK

1

4, 1, 2, 3

ThinkSystem RAID 930-16i 8GB Flash PCIe 12Gb Adapter

4Y37A09721

B31E

1

4, 1, 2, 3

12 Gb SAS/SATA non-RAID HBAs

ThinkSystem 430-8i SAS/SATA 12Gb HBA

7Y37A01088

AUNL

2

4, 1, 2, 3

ThinkSystem 430-16i SAS/SATA 12Gb HBA

7Y37A01089

AUNM

1

4, 1, 2, 3

 
Support nguồn cho máy chủ như sau:

Model có sẵn:

 01 nguồn 1x 750W Platinum

Khả năng nâng cấp tối đa 02 nguồn cho máy chủ. Up  to two redundant hot-swap 550 W or 750 W (100 - 240 V) High Efficiency Platinum or 750 W (200 - 240 V) High Efficiency Titanium AC power supplies. HVDC support (China only)

Power supply

Source voltage

Maximum power
load per system
(two power supplies)

Rated current
per inlet

System
heat output

550 W Platinum

100 - 127 V AC

722 W

6.2 A

2463 BTU/hour

200 - 240 V AC

704 W

3 A

2402 BTU/hour

180 - 300 V DC

702 W

2.5 A

2395 BTU/hour

750 W Platinum

100 - 127 V AC

984 W

8.4 A

3357 BTU/hour

200 - 240 V AC

958 W

4.1 A

3269 BTU/hour

180 - 300 V DC

958 W

3.5 A

3269 BTU/hour

750 W Titanium

200 - 240 V AC

949 W

4.1 A

3238 BTU/hour

180 - 300 V DC

948 W

3.5 A

3235 BTU/hour

Hệ điều hành (OS) Support cho máy chủ gồm:

Sản phẩm này có khả năng tương thích rất tốt với các hệ điều hành (The SR550 server supports the following operating systems):

The SR550 server supports the following operating systems:

  • Đối với hệ điều hành windows của hãng Microsoft:
    • Microsoft Windows Server, version 1709
    • Microsoft Windows Server 2019
    • Microsoft Windows Server 2016
    • Microsoft Windows Server 2012 R2
  • Đối với hệ nguồn Red Hat:
    • Red Hat Enterprise Linux 8.1
    • Red Hat Enterprise Linux 8.0
    • Red Hat Enterprise Linux 7.7
    • Red Hat Enterprise Linux 7.6
    • Red Hat Enterprise Linux 7.5
    • Red Hat Enterprise Linux 7.4
    • Red Hat Enterprise Linux 7.3
    • Red Hat Enterprise Linux 6.10
    • Red Hat Enterprise Linux 6.9
    • Red Hat Enterprise Linux 8.1
  • Đối với hệ điều hành Linux SUSE:
    • SUSE Linux Enterprise Server 15 SP1
    • SUSE Linux Enterprise Server 15
    • SUSE Linux Enterprise Server 12 SP5
    • SUSE Linux Enterprise Server 12 SP4
    • SUSE Linux Enterprise Server 12 SP3
    • SUSE Linux Enterprise Server 12 SP2
    • SUSE Linux Enterprise Server 11 for AMD64/EM64T SP4
  • Đối với ảo hóa VMware:
    • VMware vSphere 6.7 (ESXi) Update 3
    • VMware vSphere 6.7 (ESXi) Update 2
    • VMware vSphere 6.7 (ESXi) Update 1
    • VMware vSphere 6.7 (ESXi)
    • VMware vSphere 6.5 (ESXi) Update 2
    • VMware vSphere 6.5 (ESXi) Update 2
    • VMware vSphere 6.5 (ESXi) Update 1
    • VMware vSphere 6.5 (ESXi)
    • VMware vSphere 6.0 (ESXi) Update 3

Ổ đĩa quang kết nối:

Dòng sản phẩm này hỗ trợ kết nối ổ đĩa quang (Optical drives) mở rộng qua kết nối USB

Description

Part number

Feature code

Maximum quantity

ThinkSystem External USB DVD RW Optical Disk Drive

7XA7A05926

AVV8

1

Ngoài ra máy chủ này hỗ trợ các kiểu ổ đĩa quang các dạng khác như: The External USB DVD RW Optical Disk Drive supports the following types of media: CD-ROM, CD-R, CD-RW, DVD-R, DVD+R, DVD-ROM, DVD-RW, and DVD+RW.

Khả năng mở rộng (I/O):

ThinkSystem SR550 hỗ trợ khe cắm thẻ LOM và 06 khe cắm PCIe. Các khe kết nối gồm:
  • LOM card slot
  • Slot 1: PCIe 3.0 x16 or PCIe 3.0 x8; full-height, half-length (PCIe x16 slot is double-wide)
  • Slot 2: PCIe 3.0 x8; full-height, half-length (not present if the slot 1 is PCIe x16)
  • Slot 3: PCIe 3.0 x8 or ML2 x8; full-height, half-length
  • Slot 4: PCIe 3.0 x8; low profile (vertical slot on system planar)
  • Slot 5: PCIe 3.0 x16; full-height, half-length
  • Slot 6: PCIe 3.0 x8; full-height, half-length

ThinkSystem SR550 IO

Card mạng (Network adapters):

Tích hợp: The SR550 server has two onboard 1 GbE ports (no 10/100 Mb support) and up to two additional onboard 1/10 GbE network ports (no 10/100 Mb support) with optional LOM cards. Onboard ports and LOM cards use the Intel Ethernet Connection X722 1/10 GbE technology integrated into the Intel C622 Platform Controller Hub (PCH). The server also supports ML2 adapters that are installed in the custom ML2 slot provided by an ML2 riser card. The LOM cards support direct connectivity to the XClarity Controller via the Network Controller Sideband Interface (NSCI) for out-of-band systems management.
  • Two 1 Gb Ethernet ports (no 10/100 Mb Ethernet support)
  • Two 1/10 Gb Ethernet capable ports (no 10/100 Mb Ethernet support)
  • NIC Teaming (load balancing and failover)
  • Data Center Bridging
  • iWARP (RDMA over IP)
  • VMDq and SR-IOV virtualization (10 Gb speeds only, 4 PFs, 128 VFs per device)
  • IEEE 802.1q Virtual Local Area Networks (VLANs)
  • NVGRE, VXLAN, IPinGRE, and MACinUDP network virtualization
  • IEEE 802.1Qbg Edge Virtual Bridging
  • TCP, IP, and UDP checksum offload
  • Large Send Offload (LSO) and Generic Send Offload (GSO)
  • Receive Side Scaling (RSS) for TCP and UDP traffic
  • Jumbo frames up to 9.5 Kbytes

Description

Part number

Feature code

Max
qty#

I/O slots supported

LOM cards - 1 Gb Ethernet

ThinkSystem 1Gb 2-port RJ45 LOM

7ZT7A00544

AUKG

1

LOM slot

LOM cards - 10 Gb Ethernet

ThinkSystem 10Gb 2-port Base-T LOM

7ZT7A00548

AUKL

1

LOM slot

ThinkSystem 10Gb 2-port SFP+ LOM

7ZT7A00546

AUKJ

1*

LOM slot

ML2 adapters - 10 Gb Ethernet

Broadcom NX-E ML2 10Gb 2-Port Base-T Ethernet Adapter

7ZT7A00497

AUKQ

1

3 (ML2)

Emulex VFA5.2 ML2 Dual Port 10GbE SFP+ Adapter

00AG560

AT7U

1*

3 (ML2)

Emulex VFA5.2 ML2 2x10 GbE SFP+ Adapter and FCoE/iSCSI SW

01CV770

AU7Z

1*

3 (ML2)

Intel X710-DA2 ML2 2x10GbE SFP+ Adapter

00JY940

ATRH

1*

3 (ML2)

PCIe Low Profile adapters - 1 Gb Ethernet

Broadcom 5720 1GbE RJ45 2-Port PCIe Ethernet Adapter

7ZT7A00482

AUZX

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

Broadcom 5719 1GbE RJ45 4-Port PCIe Ethernet Adapter

7ZT7A00484

AUZV

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

ThinkSystem I350-F1 PCIe 1Gb 1-Port SFP Ethernet Adapter

7ZT7A00533

AUZZ

5 / 6

4, 1, 2, 3, 5, 6

ThinkSystem I350-T2 PCIe 1Gb 2-Port RJ45 Ethernet Adapter

7ZT7A00534

AUZY

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

ThinkSystem I350-T4 PCIe 1Gb 4-Port RJ45 Ethernet Adapter

7ZT7A00535

AUZW

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

PCIe Low Profile adapters - 10 Gb Ethernet

Broadcom 57416 10GBASE-T 2-Port PCIe Ethernet Adapter

7ZT7A00496

AUKP

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

Emulex VFA5.2 2x10 GbE SFP+ PCIe Adapter

00AG570

AT7S

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

Emulex VFA5.2 2x10 GbE SFP+ Adapter and FCoE/iSCSI SW

00AG580

AT7T

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

Intel X550-T2 Dual Port 10GBase-T Adapter

00MM860

ATPX

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

Intel X710-DA2 PCIe 10Gb 2-Port SFP+ Ethernet Adapter

7ZT7A00537

AUKX

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

QLogic QL41134 PCIe 10Gb 4-Port Base-T Ethernet Adapter

4XC7A08225

B31G

5 / 6

4, 2, 6, 3, 5, 1

PCIe Full Height adapters - 10 Gb Ethernet

Emulex OCe14104B-NX PCIe 10Gb 4-Port SFP+ Ethernet Adapter

7ZT7A00493

AUKN

3 / 3*

1, 2, 3, 5, 6

PCIe Low Profile adapters - 25 Gb Ethernet

Broadcom 57412 10/25GbE SFP28 1-Port PCIe Ethernet Adapter

7ZT7A00505

AUKS

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

Broadcom 57414 10/25GbE SFP28 2-port PCIe Ethernet Adapter

4XC7A08238

B5T0

5 / 6*

4, 1, 2, 3, 5, 6

PCIe Low Profile adapters - Omni-Path

Intel OPA 100 Series Single-port PCIe 3.0 x16 HFA

00WE027

AU0B

1 / 2*

1, 5

 

Thông số kỹ thuật Lenovo Server ThinkSystem SR550 Xeon Gen 1: 7X04A008SG

 

Attribute

Specification

Form factor

2U rack-mount.

Processor

1 x Intel Xeon Silver 4114 10C 85W 2.2GHz Processor Option Kit

Up to two Intel Xeon Bronze, Silver, Gold, or Platinum processors:

  • Up to 20 cores (2.0 GHz core speeds)
  • Up to 3.6 GHz core speeds (4 cores)
  • Two UPI links up to 10.4 GT/s each
  • Up to 27.5 MB cache
  • Up to 2666 MHz memory speed

Chipset

Intel C622.

Memory

1 x ThinkSystem 8GB TruDDR4 2666 MHz (1Rx8 1.2V) RDIMM

Up to 12 DIMM sockets (6 DIMMs per processor; six memory channels per processor with one DIMM per channel). Support for RDIMMs and LRDIMMs. Memory types cannot be intermixed. Memory speed up to 2666 MHz.

Memory capacity

  • With RDIMMs: Up to 384 GB with 12x 32 GB RDIMMs and two processors.
  • With LRDIMMs: Up to 768 GB with 12x 64 GB LRDIMMs and two processors.

Memory protection

Error correction code (ECC), SDDC (for x4-based memory DIMMs), ADDDC (for x4-based memory DIMMs, requires Intel Xeon Gold or Platinum processors), memory mirroring, memory rank sparing, patrol scrubbing, and demand scrubbing.

Drive bays

  • Up to 16 SFF hot-swap drive bays: 8x 2.5" SAS/SATA + 8x 2.5" SAS/SATA

Drive types

2.5-inch hot-swap drives:

  • 12 Gbps SAS HDDs up to 2.4 TB
  • 12 Gbps Nearline (NL) SAS HDDs up to 2 TB
  • 12 Gbps SAS HDD SEDs up to 600 GB
  • 12 Gbps SAS SSDs up to 15.36 TB
  • 6 Gbps NL SATA HDDs up to 2 TB
  • 6 Gbps SATA SSDs up to 7.68 TB

Internal M.2 SSDs:

  • 6 Gbps SATA up to 480 GB

Intermix of SAS/SATA HDDs/SSDs is supported within a system, but not within a RAID array.

Internal storage capacity

  • 2.5-inch models: Up to 245.7 TB with 16x 15.36 TB 2.5" SSDs

Storage controller

1 x ThinkSystem RAID 530-8i PCIe 12Gb Adapter

6 Gbps SATA

  • Non-RAID: Onboard SATA AHCI
  • RAID 0/1/10/5: Onboard SATA RAID (Intel RSTe)

12 Gbps SAS/6 Gbps SATA RAID

  • RAID 0/1/10/5/50:
    • RAID 530-8i
    • RAID 730-8i 1GB Cache
  • RAID 0/1/10/5/50/6/60:
  • RAID 730-8i 2GB Flash
  • RAID 930-8i 2GB Flash
  • RAID 930-16i 4GB or 8GB Flash

12 Gbps SAS/6 Gbps SATA non-RAID: 430-8i or 16i HBA

Optical drive bays

None. Support for an external USB DVD RW Optical Disk Drive

Network interfaces

  • 2x Integrated 1 GbE RJ-45 ports (no 10/100 Mb support)
  • Onboard LOM slot for two additional 1/10 Gb Ethernet ports:
    • 2x 1 GbE RJ-45 ports (no 10/100 Mb support)
    • 2x 10 GbE RJ-45 ports (no 10/100 Mb support)
    • 2x 10 GbE SFP+ ports (no 10/100 Mb support)
  • Optional Mezzanine LOM (ML2) slot for dual-port 10 GbE cards with SFP+ or RJ-45 connectors.
  • 1x RJ-45 10/100/1000 Mb Ethernet systems management port.

I/O expansion slots

Up to six slots. Slot 4 is the fixed slots on the system planar, and the remaining slots depend on the riser cards installed. The slots are as follows:

  • Slot 1: PCIe 3.0 x16 or PCIe 3.0 x8; full-height, half-length (PCIe x16 slot is double-wide)
  • Slot 2: PCIe 3.0 x8; full-height, half-length (not present if the slot 1 is PCIe x16)
  • Slot 3: PCIe 3.0 x8 or ML2 x8; full-height, half-length
  • Slot 4: PCIe 3.0 x8; low profile (vertical slot on system planar)
  • Slot 5: PCIe 3.0 x16; full-height, half-length
  • Slot 6: PCIe 3.0 x8; full-height, half-length

Slot 5 requires the second processor to be installed.

Ports

  • Front:
    • 1x USB 2.0 port with XClarity Controller access.
    • 1x USB 3.0 port.
    • 1x VGA port (optional).
  • Rear: 2x USB 3.0 ports and 1x VGA port. Optional 1x DB-9 serial port.

Cooling

Three (one processor) or four (two processors) non-hot-swap system fans with N+1 redundancy.

Power supply

01 nguồn 1x 750W Platinum

Up to two redundant hot-swap 550 W or 750 W (100 - 240 V) High Efficiency Platinum or 750 W (200 - 240 V) High Efficiency Titanium AC power supplies. HVDC support (China only).

Video

Matrox G200 with 16 MB memory integrated into the XClarity Controller. Maximum resolution is 1920x1200 at 60 Hz with 32 bits per pixel.

Hot-swap parts

Drives (select models) and power supplies.

Systems management

XClarity Controller (XCC) Standard, Advanced, or Enterprise (Pilot 4 chip), proactive platform alerts, XClarity Provisioning Manager, XClarity Essentials, XClarity Administrator, XClarity Integrators for VMware vCenter and Microsoft System Center, XClarity Energy Manager, Capacity Planner.

Security features

Power-on password, administrator's password, secure firmware updates, Trusted Platform Module (TPM) 1.2 or 2.0 (configurable UEFI setting). Optional lockable front bezel. Optional Trusted Cryptographic Module (TCM) or Nationz TPM (available only in China). Optional Lenovo Business Vantage security software (available only in China).

Operating systems

Microsoft Windows Server 2012 R2, 2016, and 2019; Red Hat Enterprise Linux 6 (x64), 7, and 8; SUSE Linux Enterprise Server 11 (x64), 12, and 15; VMware vSphere (ESXi) 6.0, 6.5, and 6.7.

Warranty

One-year (7X03) or three-year (7X04) customer-replaceable unit (CRU) and onsite limited warranty with 9x5 Next Business Day Parts Delivered.

Service and support

Optional service upgrades are available through Lenovo Services: 2-hour or 4-hour response time, 6-hour or 24-hour committed service repair, warranty extension up to 5 years, 1-year or 2-year post-warranty extensions, YourDrive Your Data, Enterprise Software Support, and Basic Hardware Installation Services.

Dimensions

Height: 87 mm (3.4 in), width: 445 mm (17.5 in), depth: 720 mm (28.3 in)

Weight

Minimum configuration: 19 kg (41.9 lb), maximum: 26 kg (57.3 lb)

 

Rất vui lòng nhận được chia sẻ và đánh giá của Bạn! Có bất kỳ thắc mắc gì bạn có thể để lại tin nhắn tại đây, chúng tôi sẽ giải đáp mọi yêu cầu

  1 sao 2 sao 3 sao 4 sao 5 sao
Chất lượng
Dịch vụ
Giá sản phẩm

Sản phẩm liên quan

13,000,000₫