Máy chủ server IBM - Lenovo System x3250 M5 5458-C5A

MUA HÀNG TỪ XA - GỌI

Mua điện thoại giao tận nơi
Hỗ trợ đặt hàng
(04) 3537 9388

Máy chủ server IBM - Lenovo System x3250 M5 5458-C5A

5458-C5A
27,600,000

Trạng thái: Đặt hàng

12 tháng IBM - Lenovo

Mô tả sơ bộ sản phẩm

  • Tốc độ CPU: Intel Xeon E3-1231 v3 (3.4GHz, 8MB, 1600MHz, 4C, 80W)
  • Dung lượng ổ cứng: IBM 500GB 2.5in SFF SS 7.2K 6Gbps NL SATA HDD
  • Bộ nhớ RAM: 1x4GB PC3-12800
  • Ổ đĩa quang: Optional
  • Card màn hình: 16MB integrated
  • Network (RJ-45): dual Gigabit Ethernet
  • Raid: ServeRAID C100 Raid 0,1, 10
  • Nguồn: 300W Fixed Power 1/1
  • Kiểu dáng: Rack 1U

Khuyễn mãi khi mua hàng

* Giới thiệu chung về máy chủ server IBM - Lenovo System x3250 M5 5458-C5A:

 

Tổng quan

Tên sản phẩm

   IBM System x3250 M5

Motel

  5458-C5A

Sản xuất

   China

Hệ điều hành

Hỗ trợ hệ điều hành

Microsoft Windows Server 2012 R2, 2012, and 2008 R2, Red Hat Enterprise Linux 5 and 6, SUSE Linux Enterprise Server 11, VMware vSphere 5.5 (ESXi) and VMware vSphere 5.1 (ESXi).

 

- Thông số chi tiết máy chủ server IBM - Lenovo System x3250 M5 5458-C5A:

 

Bộ vi xử lý

Tên bộ vi xử lý

Intel Xeon E3-1231 v3 (3.4GHz, 8MB, 1600MHz, 4C, 80W)

Số lõi

4

Tốc độ xung nhịp

3.4 GHz

Bộ nhớ đệm

8MB

Số bộ xử lý

1/1

Hỗ trợ tối đa

One Intel Xeon processor E3-1200 v3 product family with four cores up to 3.6 GHz, up to 1600 MHz memory speed, 8 MB L3 cache; or one Intel Core-i3 processor 4100/4300 product families with two cores up to 3.6 GHz, up to 4 MB L3 cache, and 1600 MHz memory speed (CTO only); or one Intel Pentium processor G3200/G3400 product families with two cores up to 3.2 GHz, 3 MB L3 cache, and up to 1600 MHz memory speed.

Chipset

Intel C226

Bộ nhớ chính (RAM)

Cài đặt theo máy

1 x 4GB PC3-12800 DDR3 1600Mhz UDIMM

Công nghệ

Four dual inline memory module (DIMM) sockets. Support for UDIMMs. DIMM speeds up to 1600 MHz

Khe cắm RAM

4x 8 GB UDIMMs

Hỗ trợ tối đa

Up to 32 GB

Ổ đĩa cứng (HDD)

Dung lượng

IBM 500GB 2.5in SFF SS 7.2K 6Gbps NL SATA HDD

Khay ổ cứng

Up to eight 2.5-inch hot-swap SAS/SATA drive bays, up to eight 2.5-inch simple-swap drive bays, up to four 3.5-inch hot-swap SAS/SATA drive bays, or up to four 3.5-inch SATA simple-swap drive bays.

Hỗ trợ tối đa

Up to 7.2 TB with 900 GB 2.5-inch SAS HDDs, up to 8 TB with 1 TB 2.5-inch NL SAS/SATA HDDs, up to 2 TB with 256 GB 2.5-inch SATA SSDs, or up to 12 TB with 3 TB 3.5-inch NL SAS/SATA HDDs. Intermix of SAS/SATA is supported.

Raid

Software RAID 0, 1 with ServeRAID C100 controller

Hỗ trợ Raid

Optional upgrade to RAID 5 is available for the C100. Optional upgrade to RAID 5 and 50 is available for the M1115

Ổ đía quang (ODD)

Ổ đĩa

Optional

Đồ họa

Bộ xử lý đồ họa

Matrox G200eR2 with 16 MB memory integrated into the IMM2. Maximum resolution is 1600x1200 at 75 Hz with 16 M colors.

Dung lượng đồ họa

Chia sẻ

Khe cắm mở rộng

Khe cắm mở rộng

Up to two slots, depending on the riser cards installed. The slots are specified:
Slot 1: PCIe 3.0 x4 (x4-wired); dedicated slot for H1110
Slot 2: PCIe 3.0 x8 (x8-wired); full-height, half-length

Cổng giao tiếp

Cổng giao tiếp

Two USB 3.0 ports on the front. Four USB 2.0 ports, one DB-15 video port, one DB-9 serial port, and four RJ-45 GbE network ports on the rear. One internal USB port (for embedded hypervisor).

Kết nối mạng

Network (RJ-45)

Up to four integrated Gigabit Ethernet 1000BASE-T RJ-45 ports with the onboard BCM5719 controller (two ports are enabled, and an additional two ports require the optional software FoD upgrade to enable them).

Quản lý hệ thống (Systems management)

Systems management

UEFI, IBM Integrated Management Module II (IMM2), basic light path diagnostics, Automatic Server Restart, IBM Systems Director, and IBM ServerGuide. Optional IMM Advanced FoD Upgrade for remote presence (graphics, keyboard and mouse, virtual media).

Thiết bị nhập liệu / bàn phím

Bàn phím

USB Standard Keyboard

Chuột

USB 2-Button Standard Optical Scroll Mouse

Nguồn

Nguồn

300W Fixed Power 1/1

Kích thước / trọng lượng

Kích thước

Height: 43 mm (1.7 in.), width: 435 mm (17.1 in.), depth: 576 mm (22.7 in.)

Trọng lượng

Minimum configuration: 8.6 kg (19.0 lb), maximum: 12.3 kg (27.1 lb)

Kiểu dáng

1U rack

 

Rất vui lòng nhận được chia sẻ và đánh giá của Bạn! Có bất kỳ thắc mắc gì bạn có thể để lại tin nhắn tại đây, chúng tôi sẽ giải đáp mọi yêu cầu

  1 sao 2 sao 3 sao 4 sao 5 sao
Chất lượng
Dịch vụ
Giá sản phẩm

Sản phẩm liên quan